ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đậu cô ve" (1件)
đậu cô ve

日本語
名インゲン
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
インゲンは、緑黄色野菜に分類される
類語検索結果 "đậu cô ve" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đậu cô ve" (1件)
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
インゲンは、緑黄色野菜に分類される
